Để đổi lấy 1 lít cồn sinh học, nhân loại có thể phải đốt từ 3.000 đến 10.000 lít nước. Một chiếc bán tải chạy xăng pha cồn mức cao tại Mỹ tiêu hao “nước ẩn” gấp 174 lần xăng khoáng nguyên chất cho mỗi dặm lăn bánh. Khi các tầng nước ngầm tụt sâu từ Mỹ đến Ấn Độ, nhiên liệu từng được ca ngợi là “xanh” đang trở thành cơn khát khổng lồ dưới lòng đất.
Mỗi bình xăng là một dòng sông biến mất
Một chiếc xe bán tải lăn bánh qua xa lộ Mỹ. Người lái nghĩ mình đang đốt vài lít nhiên liệu để đổi lấy quãng đường. Nhưng ở đâu đó phía sau bình xăng ấy là hàng chục nghìn lít nước đã bị hút khỏi lòng đất.
Nhiên liệu pha cồn sinh học từng được ca ngợi như “năng lượng xanh”. Nó được bán cho công chúng bằng hình ảnh những cánh đồng ngô bạt ngàn, những ruộng mía nối tận chân trời và lời hứa giảm phụ thuộc dầu mỏ. Nhưng khi các nhà thủy văn học bắt đầu tính “dấu chân nước”, bức tranh đổi màu rất nhanh.
Để tạo ra 1 lít cồn sinh học từ ngô hay mía, lượng nước tiêu hao có thể dao động từ 3.000 đến 10.000 lít, tính cả nước tưới tiêu, nước làm mát nhà máy và nước chế biến. Đó là mức tiêu thụ vượt xa dầu mỏ truyền thống.
Theo các nghiên cứu về nhiên liệu tại Mỹ, để sản xuất 1 gallon xăng khoáng cần khoảng 5,6 gallon nước. Trong khi đó, 1 gallon cồn sinh học từ ngô có thể tiêu tốn gần 992 gallon nước, tức khoảng 3.700 lít.
Con số ấy trở nên đáng sợ khi đặt lên bánh xe đời sống.
Một chiếc Ford F-150 chạy xăng thường có mức tiêu hao khoảng 21 dặm cho mỗi gallon nhiên liệu. Nếu chuyển sang xăng pha cồn sinh học hàm lượng cao, mức tiêu hao tụt xuống khoảng 16 dặm.
Tính theo “chi phí nước ẩn”, mỗi dặm xe chạy bằng xăng khoáng nguyên chất tiêu thụ khoảng 0,3 gallon nước trong toàn bộ chu trình sản xuất nhiên liệu.
Với xăng pha 10% cồn sinh học, lượng nước tăng vọt lên khoảng 5 gallon mỗi dặm. Với xăng pha hàm lượng cồn sinh học cao, con số nhảy lên khoảng 50 gallon nước cho mỗi dặm xe lăn bánh.
Nói cách khác, thứ được quảng bá là “xanh” đang biến nước ngọt thành khói.
Tại Mỹ, hàng triệu hecta đất nông nghiệp được chuyển sang trồng ngô phục vụ nhiên liệu. Những bang như Iowa, Nebraska hay Kansas chứng kiến các tầng nước ngầm tụt nhanh hơn nhiều thập niên trước. Tầng ngậm nước Ogallala, nguồn sống của vùng Trung Tây đang bị hút cạn với tốc độ khiến nhiều nhà khoa học lo ngại nó cần hàng trăm năm để hồi phục.
Nhưng câu chuyện đáng lo hơn nằm ở các quốc gia nóng và nghèo nước.
Ấn Độ đang thúc đẩy mạnh chương trình pha trộn cồn sinh học vào xăng dầu. Khoảng 70% sản lượng cồn nhiên liệu của nước này đến từ mía, ngô và gạo, những loại cây cần lượng nước khổng lồ.
Trong khi đó, nhiều vùng của Ấn Độ đã đối mặt mùa hè trên 45 độ C, hồ chứa co rút và giếng khoan ngày càng sâu.
Nhiều bang của Ấn Độ đang bơm nước ngầm nhanh hơn tốc độ phục hồi tự nhiên của gió mùa. Những cánh đồng mía xanh rì cho nhiên liệu đang tồn tại bằng nước của tương lai.
Các chuyên gia tại Trung tâm tiến bộ xã hội và kinh tế ở New Delhi từng cảnh báo rằng nhiên liệu sinh học chỉ đáng gọi là “tái tạo” nếu nó đến từ rác hữu cơ, dầu ăn thải hoặc phụ phẩm nông nghiệp.
Khi con người phải hy sinh đất canh tác và nước sạch để làm nhiên liệu cho ô tô, bài toán đã đổi bản chất.
Một quốc gia có thể nhập dầu mỏ. Nhưng khi tầng nước ngầm chết đi, rất ít thứ có thể cứu được.
Cơn khát dưới lòng đất
Trong nhiều thế kỷ, con người sợ thiếu dầu. Thế kỷ 21 đang mở ra một nỗi sợ khác, thiếu nước.
Ngân hàng Thế giới từng dự báo đến năm 2030, nhu cầu nước toàn cầu có thể vượt nguồn cung tới 40%. Trong hoàn cảnh ấy, việc đốt hàng nghìn lít nước để đổi lấy vài lít nhiên liệu đang trở thành nghịch lý lớn của nền văn minh công nghiệp.
Một hecta ngô phục vụ thực phẩm đã cần rất nhiều nước. Nhưng khi cánh đồng ấy được dùng để chạy xe hơi, áp lực lên hệ sinh thái tăng lên theo cấp số nhân.
Các dòng sông bắt đầu đổi màu vì phân bón.
Để tăng sản lượng cây nguyên liệu cho nhiên liệu sinh học, nông dân phải bón nhiều đạm hơn, dùng thêm thuốc trừ sâu và tăng cường tưới tiêu.
Hậu quả là lượng nitrat chảy vào sông hồ tăng mạnh.
Tại vùng Vịnh Mexico, dòng chảy chứa phân bón từ các bang trồng ngô của Mỹ đã tạo ra “vùng chết” rộng hàng nghìn km2 dưới biển, nơi cá và sinh vật biển thiếu oxy để tồn tại.
Ở Brazil, nơi mía đường phục vụ nhiên liệu được mở rộng mạnh suốt nhiều năm, các nhà môi trường học cảnh báo tình trạng suy giảm đa dạng sinh học và áp lực nước tại nhiều lưu vực.
Ở Đông Nam Á, câu chuyện tương tự bắt đầu xuất hiện khi nhiều quốc gia thúc đẩy nhiên liệu sinh học để giảm nhập khẩu dầu.
Những cánh đồng tưởng như xanh hóa ra lại đang làm đất bạc màu nhanh hơn.
Điều cay đắng nằm ở chỗ con người từng hy vọng nhiên liệu sinh học sẽ cứu khí hậu. Nhưng để tạo ra lượng nhiên liệu đủ lớn, thế giới phải mở rộng diện tích canh tác, chặt thêm rừng và hút thêm nước ngầm.
Một số nghiên cứu cho thấy nếu tính toàn bộ vòng đời từ phân bón, máy móc nông nghiệp, vận chuyển đến chế biến, lợi ích giảm phát thải của nhiều loại nhiên liệu sinh học thấp hơn rất nhiều so với quảng bá ban đầu.
Cỗ máy giao thông hiện đại đang ăn cả dầu lẫn nước.
Trong khi đó, nhiều thành phố lại bước vào thời kỳ hạn hán kéo dài. Hồ Mead tại Mỹ từng nhiều lần tụt xuống mức thấp kỷ lục. Bắc Trung Quốc đối mặt khủng hoảng nước ngầm. Iran chứng kiến hàng trăm hồ chứa cạn đáy. Nam Âu liên tục trải qua mùa hè cháy rừng và khô hạn.
Nước đang trở thành tài nguyên lớn hơn cả dầu mỏ.
Nhưng trớ trêu nằm ở chỗ nhiều chính phủ vẫn dùng nước để sản xuất thứ nhằm thay thế dầu.
Khi cồn sinh học kéo độc chất xuống mạch nước
Tác động nguy hiểm nhất của cồn sinh học nằm ở nơi ít người nhìn thấy, dưới lòng đất.
Xăng khoáng truyền thống có đặc tính đẩy nước. Khi rò rỉ từ các bể chứa ngầm, phần lớn nhiên liệu nổi phía trên tầng nước ngầm. Điều đó giúp việc cô lập ô nhiễm dễ hơn phần nào.
Cồn sinh học lại khác. Phân tử cồn hút nước rất mạnh. Khi được pha vào xăng, nó thay đổi toàn bộ hành vi hóa học của nhiên liệu.
Nếu xảy ra rò rỉ tại cây xăng hoặc đường ống, cồn sinh học sẽ kéo các hợp chất độc như benzen hòa tan sâu hơn vào nước ngầm. Những chất vốn khó lan rộng trong nước bắt đầu di chuyển nhanh hơn và xa hơn.
Nhiều nhà nghiên cứu môi trường từng cảnh báo hiện tượng này có mức độ nguy hiểm tương tự chất phụ gia MTBE từng gây tranh cãi dữ dội tại Mỹ đầu những năm 2000.
Benzen là chất có liên hệ với ung thư máu và nhiều bệnh lý nguy hiểm khác. Khi nó xâm nhập tầng nước ngầm, hậu quả kéo dài nhiều năm.
Một vụ rò rỉ nhỏ có thể làm ô nhiễm cả mạng lưới giếng nước của cộng đồng.
Điều đáng nói là hệ thống bể chứa ngầm tại nhiều quốc gia đã cũ kỹ. Hàng chục nghìn trạm nhiên liệu được xây dựng từ nhiều thập niên trước, khi người ta chưa tính tới đặc tính hút nước và hòa tan độc chất của cồn sinh học.
Nghĩa là nhân loại đang đổ một loại nhiên liệu mới vào một cơ sở cũ vốn chưa được thiết kế cho nó.
Ở nhiều nơi, người dân vẫn tin rằng nhiên liệu sinh học đồng nghĩa với “sạch”.
Nhưng thiên nhiên không đánh giá bằng khẩu hiệu. Nước ngầm cũng không quan tâm áp phích tuyên truyền nói gì.
Nó chỉ phản ứng theo hóa học. Khi giếng nước cạn dần, khi hồ chứa thấp xuống, khi tầng nước ngầm nhiễm độc, nhân loại mới nhận ra rằng có những thứ quý hơn giá dầu.
Một nền văn minh có thể sống thiếu xe hơi vài ngày. Nhưng không nền văn minh nào sống nổi nếu thiếu nước uống./.





