“Khép lại quá khứ” không thể chỉ là một câu nói

Trung Điền

Trong cuộc gặp với cộng đồng người Việt tại New York tối ngày 21 tháng 9 vừa qua, ông Tô Lâm lại kêu gọi người Việt ở Hoa Kỳ “khép lại quá khứ, cùng chung tay kiến tạo tương lai dân tộc.” Ở bề mặt, lời kêu gọi này khó có ai phản đối. Nhưng chính vì câu nói nghe quá hợp lý nên nó càng cần được hỏi kỹ hơn: Khép lại quá khứ nào, bằng cách nào, và để cùng xây dựng tương lai cho ai?

Một quá khứ chỉ có thể thực sự khép lại khi những hệ quả của nó không còn tiếp tục chi phối hiện tại. Nếu ký ức vẫn còn gây đau đớn, nếu cách diễn giải lịch sử vẫn chỉ thuộc về một phía, nếu những vết thương cũ chưa được nhìn nhận với sự tôn trọng cần thiết, thì lời kêu gọi “khép lại quá khứ” rất dễ trở thành yêu cầu người khác quên đi phần lịch sử của họ. Bởi vì khép lại quá khứ không có nghĩa là xóa quá khứ.

Cuộc chiến Việt Nam kết thúc đã hơn nửa thế kỷ, nhưng ký ức về nó trong cộng đồng người Việt vẫn chưa hoàn toàn trở thành lịch sử thuần túy. Đối với nhà nước Việt Nam, ngày 30/4 được chính thức mô tả là ngày “giải phóng miền Nam, thống nhất đất nước.” Đối với hàng triệu gia đình người Việt ở nước ngoài hay trong nước, cùng ngày ấy gắn với mất nước, tù cải tạo, vượt biên, tài sản bị tịch thu, gia đình ly tán và những năm đầu lưu vong. Hai ký ức đó tồn tại song song.

Hòa giải không đòi hỏi một bên phải chấp nhận hoàn toàn cách gọi của bên kia. Nhưng hòa giải đòi hỏi ít nhất phải thừa nhận rằng nỗi đau của người khác là có thật. Nếu một bên vẫn được quyền độc quyền định nghĩa lịch sử, còn bên kia được mời “khép lại quá khứ,” thì về tâm lý, lời mời ấy dễ được hiểu thành: Hãy quên quá khứ của quý vị để bước vào tương lai do chúng tôi định nghĩa. Đó không phải là nền tảng vững chắc cho hòa giải.

Một nhà nước tự tin không cần phải sợ nhiều ký ức lịch sử cùng tồn tại. Nam Phi không hòa giải bằng cách yêu cầu người da đen quên apartheid. Đức không xây dựng hòa giải hậu chiến bằng cách bảo nạn nhân Quốc xã rằng chiến tranh đã qua rồi. Những kinh nghiệm quốc tế rất khác nhau, nhưng có một điểm chung: Hòa giải thường đòi hỏi sự thật, nhìn nhận trách nhiệm, tôn trọng ký ức và một số thay đổi thể chế, chứ không chỉ là lời kêu gọi tình cảm.

Việt Nam không cần sao chép bất kỳ mô hình nào. Nhưng nguyên tắc ấy vẫn đáng suy nghĩ: Muốn người khác khép lại quá khứ, trước hết phải làm cho quá khứ không còn tiếp tục sống dưới những hình thức gây tổn thương trong hiện tại.

Nhưng vế thứ hai của lời kêu gọi còn quan trọng hơn. Ông Tô Lâm nói về “tương lai dân tộc” và một nước Việt Nam “hùng cường, thịnh vượng.” Ông nêu những việc rất cụ thể nào là kết nối trí thức toàn cầu, doanh nghiệp kiều bào, trao đổi sinh viên và giáo sư, hợp tác khoa học, công nghệ, giáo dục, y tế và đổi mới sáng tạo. Những mục tiêu đó có giá trị thực tế. Nhưng đối với cộng đồng hải ngoại, câu hỏi tự nhiên là việc “kiến tạo tương lai dân tộc” có đồng nghĩa với việc đóng góp cho một quốc gia rộng hơn nhà nước và rộng hơn một đảng cầm quyền hay không?

Sự phân biệt này rất quan trọng. Nếu “đại đoàn kết” chỉ mở ra cho những người sẵn sàng chấp nhận khuôn khổ chính trị hiện hữu, thì nó chưa phải là hòa giải quốc gia theo nghĩa rộng. Nó chỉ nói lên sự mơ ước mở rộng vòng tròn ủng hộ chế độ. Còn nếu lời kêu gọi thực sự hướng tới dân tộc, thì phải có chỗ cho cả những người: Yêu nước nhưng bất đồng; muốn đóng góp nhưng muốn lên tiếng phê bình; muốn trở về nhưng không muốn phải chứng minh sự trung thành chính trị.

Đó mới là phép thử.

Trong nhiều năm, chính sách đối với người Việt ở nước ngoài thường nhấn mạnh khá nhiều vào “nguồn lực”: Vốn, công nghệ, chất xám, quan hệ quốc tế, doanh nghiệp. Ông Tô Lâm tại New York cũng nhấn mạnh mạng lưới trí thức, doanh nhân, chuyên gia và thế hệ trẻ.  Không có gì sai khi một quốc gia muốn tận dụng nguồn lực của cộng đồng hơn sáu triệu người ở nước ngoài. Nhưng có một khác biệt tinh tế giữa “chúng tôi cần những gì anh có” và “chúng tôi tôn trọng anh là một phần bình đẳng của cộng đồng dân tộc.”

Một người không muốn chỉ được nhìn như một nguồn vốn, một nhà khoa học hay một cầu nối thương mại. Họ còn có ký ức, quan điểm, quyền lợi và phẩm giá chính trị. Muốn xây dựng lòng tin với cộng đồng hải ngoại, ông Tô Lâm không nên hỏi: “Kiều bào có thể đóng góp gì?” mà quan trọng hơn cần hỏi là “nhà nước phải thay đổi gì để kiều bào cảm thấy mình thực sự được tôn trọng?”

Từ nay về sau, đừng nên tiếp tục nói “khép lại quá khứ,” “hướng đến tương lai” vì có nguy cơ trở thành ngôn ngữ nghi lễ. Một câu nói chỉ có trọng lượng chính trị khi nó đi kèm những hành động khiến người nghe phải suy nghĩ: Có lẽ lần này thực sự khác. Chẳng hạn, một chính sách hòa giải thực chất có thể được nhận diện qua những câu hỏi rất cụ thể: Những cách nhìn khác nhau về lịch sử có được tôn trọng hơn không? Những người từng thuộc phía bên kia có được nhìn như một phần của lịch sử dân tộc, thay vì chỉ qua lăng kính “ngụy” hay “phản động” không? Những người Việt ở nước ngoài có thể trở về, đầu tư, nghiên cứu, giảng dạy và tham gia đời sống xã hội mà không phải chứng minh sự đồng thuận chính trị hay không? Những ý kiến phê bình ôn hòa đối với chính sách nhà nước có được coi là một phần bình thường của đời sống quốc gia hay vẫn bị nhìn chủ yếu như vấn đề an ninh?

Một nhà lãnh đạo muốn tạo hiệu ứng thực sự không nhất thiết phải đưa ra một bài diễn văn dài dòng mang đầy sáo ngữ. Chỉ cần một sự thay đổi ngôn ngữ có tính biểu tượng. Thay vì nói: “Hãy khép lại quá khứ” có thể nói: “Chúng ta phải cùng nhìn nhận những mất mát mà người Việt ở mọi phía đã trải qua.” Thay vì nói: “Kiều bào hãy đóng góp cho đất nước,” có thể nói: “Đất nước cần tạo điều kiện để mọi người Việt, bất kể quá khứ hay quan điểm chính trị, đều có thể đóng góp trong sự tôn trọng.” Khác biệt chỉ vài chữ; nhưng ý nghĩa chính trị hoàn toàn khác.

Vì thế, lời nói hòa giải luôn dễ; nhưng hành động hòa giải thực sự đòi hỏi phía đang nắm quyền phải chấp nhận một điều gì đó: Thay đổi cách kể về lịch sử, mở rộng không gian cho khác biệt, giảm những rào cản chính trị hoặc thừa nhận rằng nhà nước không sở hữu độc quyền lòng yêu nước. Đó là lý do sự chân thành trong chính trị không chỉ đánh giá bằng giọng nói hay thiện ý mà cần được đánh giá bằng một câu hỏi: Người đưa ra lời hòa giải sẵn sàng thay đổi điều gì từ chính phía mình?

Trong nhiều thập niên, hệ thống chính trị Việt Nam đã sử dụng những cụm từ rất lớn: “đại đoàn kết dân tộc,” “hòa hợp dân tộc,” “khép lại quá khứ, hướng tới tương lai,” “dân giàu, nước mạnh,” “tiến lên chủ nghĩa xã hội.”

Vấn đề không nằm ở những câu chữ này mà chính là khoảng cách giữa câu chữ và trải nghiệm thực tế của con người. Khi khoảng cách quá lớn, ngôn ngữ chính trị mất dần sức mạnh. Những câu từng mang ý nghĩa trở thành nghi thức. Người ta nghe nhưng không còn kỳ vọng gì nữa.

Đó là điều mà ông Tô Lâm và ban tham mưu của ông cần tránh nếu muốn lời kêu gọi tại New York thực sự có tác dụng. “Khép lại quá khứ” chỉ có sức thuyết phục nếu người dân thấy một quá khứ đang thực sự được xử lý.

“Chung tay kiến tạo tương lai” chỉ có ý nghĩa nếu tương lai ấy đủ rộng để những người bất đồng cũng thấy mình có chỗ đứng. Và “đại đoàn kết dân tộc” chỉ thật sự là đại đoàn kết nếu dân tộc lớn hơn đảng phái./.