Lý Thái Hùng
Năm nay, 2026, Hiệp Chủng Quốc Hoa Kỳ kỷ niệm 250 năm (từ ngày 4 tháng 7 năm 1776 đến ngày 4 tháng 7 năm 2026), ngày Quốc hội Lục địa chính thức thông qua bản Tuyên ngôn Độc lập tại Philadelphia, tuyên bố 13 thuộc địa tách khỏi Anh quốc để khai sinh một quốc gia độc lập.
Trong suốt chặng đường hai thế kỷ rưỡi ấy, Hoa Kỳ đã đi qua biết bao biến cố lớn lao, được tô đậm bằng máu, nước mắt, hy sinh và khát vọng của nhiều thế hệ. Từ những người lập quốc, những đoàn di dân, các cộng đồng bản địa, người nô lệ da đen, cho đến hàng triệu con người thuộc đủ sắc dân đã góp phần dựng xây nên một Hiệp Chủng Quốc đúng như tên gọi của nó. Chính từ những xung đột, đau thương, sáng tạo và tự điều chỉnh ấy, nước Mỹ đã trở thành một trong những thí nghiệm chính trị, xã hội và văn minh táo bạo nhất trong lịch sử nhân loại.
Thật may mắn, vào những ngày cuối tháng 6 vừa qua, tôi có dịp thực hiện một chuyến đi xuyên miền Tây nước Mỹ, ghé thăm hai địa danh tưởng như không liên quan nhưng lại giúp tôi cảm nhận sâu sắc hơn ý nghĩa của hành trình 250 năm ấy. Đó là vùng Black Hills ở South Dakota, nơi có Mount Rushmore và Crazy Horse Memorial; và Oregon–California Trail, con đường lịch sử của những đoàn người di cư tiến về phương Tây.
Những địa danh ấy không chỉ là những điểm dừng chân du lịch. Chúng là hai chương khác nhau trong cùng một câu chuyện lớn: Câu chuyện về cách nước Mỹ được khai sinh, mở rộng, tự chất vấn, sửa sai và không ngừng tái tạo chính mình.
Mount Rushmore: Giấc mơ về một quốc gia
Khi đứng trước Mount Rushmore, điều đầu tiên gây ấn tượng không chỉ là quy mô của công trình mà còn là ý tưởng đằng sau nó. Bốn gương mặt được tạc trên núi đá, gồm 4 vị Tổng thống: George Washington, Thomas Jefferson, Abraham Lincoln và Theodore Roosevelt, không được lựa chọn một cách ngẫu nhiên. Mỗi người đại diện cho một giai đoạn quan trọng trong quá trình hình thành nên nước Mỹ.
George Washington (làm tổng thống từ 30/4/1789 – 4/3/1797), tượng trưng cho sự khai sinh của quốc gia và cuộc đấu tranh giành độc lập. Thomas Jefferson (làm tổng thống từ 4/3/1801 – 4/3/1809), đại diện cho sự mở rộng lãnh thổ và khát vọng dân chủ. Abraham Lincoln (làm tổng thống từ 4/3/1861 – 15/4/1865), tượng trưng cho sự thống nhất và khả năng vượt qua cuộc nội chiến đẫm máu nhất trong lịch sử Hoa Kỳ. Theodore Roosevelt (làm tổng thống từ 14/9/1901 – 4/3/1909), đại diện cho quá trình hiện đại hóa, công nghiệp hóa và sự vươn lên của nước Mỹ như một cường quốc thế giới.
Điều khiến tôi suy nghĩ không phải là sự vĩ đại của bốn vị tổng thống, mà là việc người Mỹ đã chọn khắc lên đá không phải các vị vua, các tướng lĩnh hay những người chiến thắng trong chiến tranh, mà là những nhà lãnh đạo đã góp phần định hình thể chế và bản sắc quốc gia. Mount Rushmore vì thế không chỉ là tượng đài của quyền lực, mà còn là tượng đài của một ý tưởng về một quốc gia được xây dựng bằng hiến pháp, luật pháp và các giá trị chung.
Crazy Horse: Tiếng nói của những người bị bỏ quên
Chỉ cách Mount Rushmore khoảng 17 dặm là Crazy Horse Memorial, một công trình điêu khắc vẫn đang tiếp tục được xây dựng sau hơn bảy thập niên. Nếu Mount Rushmore kể câu chuyện của nước Mỹ chiến thắng, thì Crazy Horse kể câu chuyện của những người đã thất bại nhưng không bị quên lãng.
Crazy Horse là vị thủ lĩnh huyền thoại của người Lakota, người đã chiến đấu để bảo vệ đất đai, văn hóa và lối sống của dân tộc mình trước sự mở rộng của Hoa Kỳ. Bức tượng khổng lồ đang được tạc trên núi không chỉ nhằm tôn vinh một cá nhân. Nó là biểu tượng của ký ức, của sự kiên trì và của khát vọng giữ gìn bản sắc của các dân tộc bản địa.
Khi đứng giữa hai tượng đài, một bên là biểu tượng của quốc gia Hoa Kỳ, một bên là biểu tượng của những người từng chống lại quốc gia ấy, tôi nhận ra một điều rất đặc biệt là sức mạnh của nước Mỹ không nằm ở việc xóa bỏ những mâu thuẫn lịch sử, mà ở khả năng chấp nhận và dung chứa chúng.
Rất ít quốc gia trên thế giới có thể cùng lúc tôn vinh những người sáng lập nhà nước và những người từng chiến đấu chống lại sự mở rộng của chính nhà nước ấy. Việc tồn tại song song của Mount Rushmore và Crazy Horse cho thấy nước Mỹ không chỉ xây dựng lịch sử bằng chiến thắng, mà còn bằng sự tự phê phán và khả năng điều chỉnh chính mình.
Oregon Trail và California Trail: Hành trình của hy vọng
Nếu Mount Rushmore và Crazy Horse nói về ký ức, thì Oregon Trail và California Trail lại kể câu chuyện về khát vọng.
Vào thế kỷ 19, hàng trăm nghìn người Mỹ đã rời bỏ quê hương ở miền Đông để đi về phương Tây trên những chiếc xe ngựa phủ bạt. Họ vượt qua hơn ba nghìn cây số đồng cỏ, sa mạc, sông ngòi và núi non trong một hành trình kéo dài nhiều tháng trời. Họ đi vì nhiều lý do: Tìm đất đai, tìm vàng, tìm cơ hội kinh doanh, hoặc đơn giản là tìm kiếm một cuộc sống mới. Hàng chục nghìn người đã chết trên đường vì bệnh tật, đói khát, tai nạn và thời tiết khắc nghiệt. Nhưng dòng người ấy vẫn tiếp tục tiến về phía Tây.
Khi đến thăm trung tâm di tích Oregon–California Trail, tôi hiểu rằng điều làm nên sức mạnh của nước Mỹ không chỉ là những thể chế được xây dựng ở Washington, mà còn là tinh thần của những con người bình thường dám chấp nhận rủi ro để thay đổi số phận của mình. Chính những đoàn người di cư ấy đã mở rộng nước Mỹ từ bờ Đại Tây Dương đến tận Thái Bình Dương từ giữa thế kỷ 19. Họ đã biến một quốc gia ven biển thành một quốc gia lục địa. Họ không chỉ khai phá đất đai; họ còn mở rộng trí tưởng tượng chính trị của nước Mỹ về những gì có thể đạt được.
Khả năng tự điều chỉnh – bí quyết tồn tại của nước Mỹ
Điều khiến tôi suy nghĩ nhiều nhất sau chuyến đi không chỉ là sự hùng vĩ của các tượng đài hay vẻ đẹp mênh mông của những thảo nguyên miền Tây, mà chính là khả năng tự điều chỉnh phi thường của nước Mỹ.
Trong 250 năm tồn tại, Hoa Kỳ đã đi qua biết bao biến cố lớn lao, có lúc tưởng như làm rung chuyển tận gốc nền cộng hòa non trẻ này: Cuộc Chiến tranh giành độc lập chống Anh từ năm 1775 đến 1783; cuộc Nội chiến Nam – Bắc từ năm 1861 đến 1865, khiến người Mỹ phải đối đầu với chính người Mỹ trong một cuộc tương tàn đẫm máu; những cuộc khủng hoảng kinh tế lặp đi lặp lại, đặc biệt là cuộc Đại suy thoái bắt đầu từ năm 1929 và kéo dài suốt thập niên 1930; hai cuộc chiến tranh thế giới, trong đó Hoa Kỳ tham chiến ở Thế chiến thứ nhất năm 1917 và Thế chiến thứ hai từ năm 1941 đến 1945; thời kỳ Chiến tranh Lạnh với Liên Xô từ sau năm 1945 đến năm 1991; vụ khủng bố ngày 11 tháng 9 năm 2001 làm thay đổi sâu sắc tâm lý an ninh của cả quốc gia; và trong những thập niên gần đây là tình trạng phân cực chính trị ngày càng gay gắt, đặc biệt từ sau cuộc khủng hoảng tài chính năm 2008, đại dịch COVID-19 năm 2020 và biến cố ngày 6 tháng 1 năm 2021 tại Điện Capitol.
Nhìn lại chuỗi biến động ấy, chúng ta thấy lịch sử Hoa Kỳ không phải là một đường thẳng êm đềm đi lên, mà là một hành trình đầy những xung đột, đổ vỡ, tranh đấu và tự sửa sai. Chính trong những thời điểm khủng hoảng nhất, nước Mỹ lại buộc phải nhìn lại chính mình, điều chỉnh thể chế, mở rộng quyền tự do, tái lập niềm tin xã hội và tìm cách làm mới lời hứa ban đầu của nền cộng hòa.
Nhiều lần người ta tin rằng nước Mỹ đang suy tàn hoặc sắp tan rã. Nhưng mỗi lần như vậy, xã hội Mỹ lại tìm ra cách để tự điều chỉnh, tự phê phán và tự tái tạo. Khả năng đó không phải là phép màu. Nó xuất phát từ những giá trị nền tảng đã được hình thành từ những ngày đầu lập quốc: Tôn trọng nhân phẩm con người, đề cao tự do cá nhân, khuyến khích sáng kiến và chấp nhận tranh luận công khai.
Chính những giá trị ấy đã cho phép nước Mỹ cùng lúc vừa xây dựng Mount Rushmore, vừa tiếp tục dựng tượng Crazy Horse; vừa tôn vinh những người sáng lập quốc gia, vừa nhìn nhận những sai lầm trong lịch sử của chính mình.
Hoa Kỳ: Một quốc gia được xây dựng bởi ký ức và hy vọng
Khi rời miền Tây nước Mỹ, tôi mang theo một nhận thức mới về ý nghĩa của 250 năm Hoa Kỳ.
Nước Mỹ không phải là một quốc gia hoàn hảo. Đó là một quốc gia luôn tồn tại trong trạng thái chưa hoàn thành. Nhưng có lẽ chính điều đó lại là nguồn sức mạnh lớn nhất của nó. Mount Rushmore nhắc nhở rằng một quốc gia cần có lý tưởng và thể chế. Crazy Horse nhắc nhở rằng một quốc gia cũng cần biết lắng nghe những tiếng nói bị bỏ quên. Oregon Trail và California Trail nhắc nhở rằng một quốc gia chỉ có thể phát triển khi con người dám chấp nhận rủi ro để tìm kiếm một tương lai tốt đẹp hơn.
Sau 250 năm, điều đáng ngưỡng mộ nhất ở nước Mỹ không phải là sức mạnh quân sự, quy mô kinh tế hay ảnh hưởng toàn cầu. Điều đáng ngưỡng mộ nhất là khả năng giữ được niềm tin rằng con người có thể thay đổi số phận của mình, và rằng một quốc gia cũng có thể học hỏi, sửa sai và tái tạo chính mình. Từ nhận thức ấy, tôi không thể không nhìn về Việt Nam.
Nếu nước Mỹ trong 250 năm đã nhiều lần xảy những xung đột, nội chiến, tự chất vấn và tự điều chỉnh để tiếp tục đi tới, thì dân tộc Việt Nam trong hơn bốn nghìn năm lịch sử cũng đã trải qua biết bao phong ba mà vẫn đứng vững. Việt Nam từng bị ngoại xâm, chia cắt, đô hộ, chiến tranh và nghèo đói bủa vây. Nhưng qua mọi biến thiên ấy, dân tộc Việt vẫn giữ được một mạch sống bền bỉ: Lòng yêu nước, tình nghĩa gia đình, đạo lý cộng đồng, tinh thần hiếu học, sự cần cù, lòng nhân ái và ý chí không chịu khuất phục.
Chính những giá trị truyền thống ấy đã giúp người Việt tồn tại qua những thời kỳ đen tối nhất. Đó không chỉ là sức mạnh của gươm giáo hay thành lũy, mà là sức mạnh của văn hóa. Một dân tộc còn giữ được tiếng nói, đạo lý, ký ức và phẩm giá của mình thì dân tộc ấy chưa bao giờ thật sự bị đánh bại. Trong chiều sâu ấy, Việt Nam là một dân tộc có tinh thần nhân bản rất mạnh: Biết trọng tình nghĩa, biết thương người yếu thế, biết hy sinh cho gia đình và biết hướng về một đời sống có đạo lý.
Tiếc thay, trong hơn nửa thế kỷ qua, dưới sự cai trị của đảng Cộng Sản Việt Nam, những giá trị truyền thống ấy đã bị tổn thương nghiêm trọng. Chủ nghĩa Mác – Lênin, một ý thức hệ ngoại lai, đã được áp đặt lên đời sống dân tộc như một khuôn mẫu chính trị tuyệt đối. Nhân danh cách mạng, người ta đã phá vỡ nhiều nền tảng đạo lý lâu đời: Gia đình bị chia rẽ bởi lý lịch; người dân bị phân loại theo giai cấp; lòng yêu nước bị đồng hóa với lòng trung thành với đảng; và quyền lợi dân tộc nhiều khi bị đặt sau quyền lợi của một nhóm cầm quyền.
Nguy hiểm hơn, khi ý thức hệ đã phai nhạt, điều còn lại không phải là lý tưởng phục vụ nhân dân, mà là một hệ thống quyền lực khép kín, nơi lợi ích phe nhóm, đặc quyền và tham vọng cá nhân lấn át công lý, nhân phẩm và hạnh phúc của dân tộc. Một đất nước từng có truyền thống nhân bản lại bị đẩy vào tình trạng con người nghi ngờ nhau, sợ hãi nhau, nói dối nhau và phải học cách im lặng để tồn tại trong chế độ công an trị của Tô Lâm. Đó là một bi kịch lớn của Việt Nam hiện đại.
Chính vì thế, dù chiến tranh đã chấm dứt từ năm 1975, người Việt Nam vẫn chưa thật sự có hòa bình trong ý nghĩa sâu xa nhất. Hòa bình không chỉ là im tiếng súng. Hòa bình phải là khi con người được sống trong tự do, được nói thật, được thăng tiến bằng tài năng, được bảo vệ bởi luật pháp công bằng và được hãnh diện về đất nước của mình. Nếu người dân vẫn bị bóp nghẹt quyền căn bản, nếu tuổi trẻ vẫn phải rời quê hương để tìm cơ hội, nếu người lương thiện vẫn phải cúi đầu trước bất công, thì hành trình giải phóng dân tộc vẫn chưa hoàn tất.
Bài học từ nước Mỹ không phải là Việt Nam phải trở thành một bản sao của Hoa Kỳ. Mỗi dân tộc có lịch sử, văn hóa và con đường riêng. Nhưng bài học lớn nhất là: Một quốc gia chỉ có thể mạnh khi biết tôn trọng con người, biết mở ra cơ hội cho mọi thành phần dân tộc, biết sửa sai và biết đặt hạnh phúc của người dân lên trên quyền lực của bất cứ phe nhóm nào.
Rồi sẽ có một ngày, người Việt Nam không còn phải nhắc đến quê hương bằng nỗi buồn, sự cay đắng hay cảm giác bất lực. Sẽ có một ngày, chúng ta có thể hãnh diện nói rằng mình là người Việt Nam trong một đất nước tự do, nhân bản và công bằng. Ngày ấy sẽ không tự nhiên đến. Nó phải được xây dựng bằng trí tuệ, lòng can đảm, sự dấn thân và niềm tin bền bỉ của những người Việt không chấp nhận để dân tộc mình mãi sống trong bi kịch độc tài chuyên chính.
Lý Thái Hùng




