Gen Z Việt Nam và những chuyện lớn hơn phía trước

Nguyễn Tư Tiếu

Một bó hoa đặt dưới gốc cây có thể là một việc nhỏ. Nhưng khi hàng nghìn người cùng mang hoa tới nơi một nữ sinh mười tám tuổi đã chết oan, rồi hoa bị dọn đi và ngày hôm sau lại xuất hiện, việc nhỏ ấy bắt đầu mang một ý nghĩa khác. 

Ở đây không chỉ là tưởng niệm, cũng không chỉ là câu chuyện khủng hoảng truyền thông (1). Nó là một hành vi bất tuân hiền hòa. 

Những người trẻ tham gia không có tổ chức, không có thủ lĩnh, không cần khẩu hiệu. Họ chỉ chia sẻ thông tin, đặt câu hỏi và lặng lẽ quay lại. Trước một bộ máy quen quản lý hội đoàn, kiểm soát báo chí và truy tìm người cầm đầu, sự “cứng đầu dịu dàng” ấy trở thành một thách thức mới: không thể giải tán một nỗi bất bình; không thể bắt giữ một ký ức; càng không thể dùng “cây gậy dẹp chợ của công an” để quét sạch các câu hỏi về công lý. 

Đó là một trong những dấu hiệu đáng chú ý nhất của Gen Z Việt Nam. 

Thế hệ này đã biết không phục tùng vô điều kiện trong công sở. Họ sẵn sàng bỏ một nơi làm việc độc hại, “bật” một ông sếp hách dịch, tẩy chay một nhãn hàng gian dối, bảo vệ một nạn nhân bị bắt nạt và phơi bày những điều báo chí chính thống không muốn nói. Họ không mang mặc cảm phải chịu đựng như cha mẹ mình và cũng không coi sự im lặng là bằng chứng của trưởng thành. 

Nhưng câu hỏi phải được đặt ra là: Khi nào thì Gen Z sẽ làm được những chuyện lớn hơn? 

Chuyện lớn hơn không nhất thiết là xuống đường, chiếm quảng trường hay lật đổ một chính phủ như một số phong trào thanh niên ở nước ngoài. Chuyện lớn hơn, trước hết, là dám đi từ hiện tượng tới nguyên nhân; từ phẫn nộ trước một vụ án đến chất vấn hệ thống sản sinh ra bất công; từ quyền lựa chọn một nhãn hàng đến quyền lựa chọn mô hình phát triển và thể chế cai trị đất nước. 

Nếu Gen Z có quyền tẩy chay một sản phẩm có hại, tại sao họ không được quyền xem xét lại một hệ tư tưởng đã được nhập khẩu, áp đặt và buộc nhiều thế hệ phải học thuộc? 

Hệ tư tưởng đã bị thực tế bỏ lại 

Chủ nghĩa Mác–Lênin không sinh ra từ lịch sử, văn hóa hay nhu cầu phát triển tự nhiên của người Việt. Nó được du nhập từ châu Âu, đi qua nước Nga Bolshevik và Trung Quốc trước khi trở thành nền tảng tư tưởng của Đảng Cộng sản Việt Nam. 

Nguồn gốc ngoại quốc tự nó chưa phải là một cái tội. Nhân loại phát triển nhờ học hỏi lẫn nhau. Pháp quyền, dân chủ, kinh tế thị trường, khoa học hiện đại và quyền con người cũng không phải những sản phẩm nguyên thủy của Việt Nam. Điều cần hỏi không phải một tư tưởng được sinh ra ở đâu, mà là nó có còn đúng, còn hữu ích và còn được người dân tự nguyện lựa chọn hay không. 

Chính ở điểm này, chủ nghĩa Mác–Lênin đã thất bại. 

Nền kinh tế Việt Nam chỉ thoát khỏi khủng hoảng khi nhà nước bắt đầu từ bỏ những nguyên tắc kinh tế cốt lõi của nó: xóa dần bao cấp, thừa nhận thị trường, công nhận quyền kinh doanh, mở cửa đón tư bản nước ngoài và trả lại không gian sinh tồn cho sở hữu tư nhân. Đổi mới, xét đến cùng, không phải thắng lợi của kinh tế xã hội chủ nghĩa, mà là cuộc tháo chạy có kiểm soát khỏi chính mô hình ấy. 

Đến Nghị quyết 68 do TBT – CTN Tô Lâm ký ngày 4/5/2025, Bộ Chính trị còn tuyên bố kinh tế tư nhân là “một động lực quan trọng nhất của nền kinh tế quốc gia”, yêu cầu bảo đảm quyền sở hữu, quyền tự do kinh doanh và cạnh tranh bình đẳng. Đây không còn là một điều chỉnh kỹ thuật. Nó là sự phủ định trên thực tế quan niệm Mác–Lênin về sở hữu tư nhân và vai trò lịch sử của giai cấp tư sản. 

Nói cách khác, ông Tô Lâm đã âm thầm đưa chủ nghĩa Mác–Lênin ra khỏi phòng điều hành kinh tế. Nhưng ông vẫn giữ nó trong phòng bảo vệ quyền lực. 

Đó là nghịch lý lớn nhất của thể chế hiện nay. Những người cầm quyền không còn điều hành đất nước theo học thuyết mà họ bắt toàn dân phải học. Họ cần thị trường để tạo ra của cải, cần doanh nhân để đóng thuế, cần tư bản quốc tế để có công nghệ, nhưng vẫn cần cái nhãn “xã hội chủ nghĩa” để biện minh cho sự cai quản của đảng. 

Bởi vậy, chủ nghĩa Mác–Lênin ngày nay không còn chủ yếu là một học thuyết phát triển. Nó đã trở thành giấy phép chính trị cho sự độc quyền. 

Đừng chỉ tẩy chay phần ngọn                                   

Gen Z có một ưu thế chưa thế hệ Việt Nam nào từng có: khả năng tiếp cận tức thời với kho tri thức của nhân loại. Một sinh viên ở Hà Nội hôm nay có thể đọc Hiến pháp Hoa Kỳ, nghiên cứu quá trình dân chủ hóa Hàn Quốc, theo dõi nghị viện Anh tranh luận và so sánh mức sống, nền giáo dục hay chất lượng quản trị giữa hàng chục quốc gia. 

Nhưng tiếp cận thông tin chưa đồng nghĩa với có tư duy độc lập. Một người có thể rất thành thạo công nghệ mà vẫn lặp lại những công thức chính trị được nhồi vào đầu từ nhỏ. Có thể chế giễu sự giả dối trên TikTok nhưng vẫn né tránh câu hỏi vì sao báo chí không được độc lập. Có thể đòi minh bạch trong một vụ tai nạn nhưng không dám hỏi ai kiểm soát công an, viện kiểm sát và tòa án. Có thể “bật sếp” ở công ty nhưng vẫn cúi đầu trước một quyền lực lớn hơn nhiều và không hề chịu trách nhiệm trước mình. 

Nếu chỉ phản kháng từng biểu hiện, Gen Z có thể làm xã hội bớt ngột ngạt, nhưng chưa thể làm nó thay đổi tận gốc. 

Chuyện lớn hơn bắt đầu khi người trẻ hiểu rằng công lý không thể phụ thuộc vào một chiến dịch trên mạng; nó cần nền tư pháp độc lập. Sự thật không thể chỉ trông chờ vào một video may mắn chưa bị gỡ; nó cần tự do báo chí. Quyền kinh doanh không thể chỉ nằm trong nghị quyết của Bộ Chính trị; nó cần một nhà nước pháp quyền bảo vệ quyền sở hữu. Và tương lai của hơn một trăm triệu người không thể tiếp tục là tài sản riêng của một đảng chính trị. 

Không ai đòi Gen Z phải thay thế một giáo điều ngoại nhập bằng một giáo điều ngoại nhập khác. Việt Nam không cần sao chép nước Mỹ, nước Pháp hay bất cứ quốc gia nào. Điều cần thiết là một thể chế do người Việt tự do lựa chọn, hấp thụ những giá trị phổ quát nhưng bén rễ trong lịch sử và văn hóa dân tộc; một thể chế trong đó nhà nước phục vụ xã hội, quyền lực bị kiểm soát và mỗi thế hệ được quyền sửa chữa những sai lầm mà thế hệ trước để lại. 

Từ “gốc cây 55” đến vận mệnh quốc gia 

Những bó hoa quanh gốc cây cho thấy Gen Z Việt Nam không hề vô cảm. Họ có bản năng công lý, có khả năng liên kết và đặc biệt có một thứ mà quyền lực rất khó đối phó: họ không còn dễ dàng tin vào những lời giải thích đóng dấu chính thức. 

Nhưng bản năng công lý cần trưởng thành thành ý thức công dân. Sự phẫn nộ cần đi cùng tri thức thể chế. Và những phản kháng rời rạc cần gặp nhau trong một đòi hỏi căn bản: người dân phải có quyền lựa chọn và thay đổi những người cai trị mình. 

Gen Z chỉ thực sự “viết lại luật chơi” khi họ không dừng ở việc đòi xử lý một người vi phạm luật, mà hỏi ai làm ra luật, luật bảo vệ ai và vì sao người cầm quyền lại có thể đứng trên luật. 

Một ngày nào đó, chủ nghĩa Mác–Lênin có thể chỉ là môn học tham khảo trong các trường học và công sở để trở về đúng chỗ của nó: thư viện lịch sử tư tưởng, nơi người ta có thể tự do nghiên cứu, tán thành hoặc bác bỏ. Câu hỏi không phải ngày ấy có đến hay không, mà là đến khi nào — và với cái giá nào. 

Có lẽ chuyện lớn nhất Gen Z có thể làm không chỉ là đập phá một tượng đài. Đó là vượt qua nỗi sợ đã được truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác, bình thản nhìn vào một hệ tư tưởng hết hạn và nói: 

Chúng tôi không thừa kế sự phục tùng. Chúng tôi có quyền lựa chọn tương lai!